ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "học bổng" (1件)
học bổng
日本語
名奨学金
Một số học sinh Việt giành học bổng MIT.
何人かのベトナム人学生がMITの奨学金を獲得した。
類語検索結果 "học bổng" (1件)
cấp học bổng
日本語
フ奨学金を授与する
Ba Lan tiếp tục tăng cường cấp học bổng cho sinh viên Việt Nam.
ポーランドはベトナム人学生への奨学金授与を継続して強化します。
フレーズ検索結果 "học bổng" (2件)
Một số học sinh Việt giành học bổng MIT.
何人かのベトナム人学生がMITの奨学金を獲得した。
Ba Lan tiếp tục tăng cường cấp học bổng cho sinh viên Việt Nam.
ポーランドはベトナム人学生への奨学金授与を継続して強化します。
